double dagger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dấu hiệu in ấn: Một ký hiệu (‡) được sử dụng trong in ấn và viết lách để chỉ một chú thích thứ cấp hoặc tham chiếu chéo, thường xuất hiện sau khi dấu "dagger" (*) đã được dùng. Nó còn được gọi là "diesis" hoặc "double obelisk".
- Hình 2 dấu thập: Tên gọi trong tiếng Việt mô tả hình dạng của ký hiệu này, giống như hai dấu thập (hoặc dấu kiếm) chồng lên nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The author used a double dagger (‡) to mark the second footnote on the page. (Tác giả đã sử dụng một dấu double dagger (‡) để đánh dấu chú thích thứ hai trên trang.)
- In the bibliography, see the entry marked with a double dagger. (Trong phần tài liệu tham khảo, hãy xem mục được đánh dấu bằng một dấu double dagger.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong học thuật và xuất bản: "double dagger" chủ yếu là một thuật ngữ kỹ thuật dùng trong biên tập, in ấn và nghiên cứu học thuật để sắp xếp nhiều lớp chú thích (ví dụ: dấu hoa thị (*) cho chú thích đầu tiên, dấu dagger (†) cho chú thích thứ hai, và dấu double dagger (‡) cho chú thích thứ ba).
- Trong mã hóa và soạn thảo: Ký hiệu này có mã Unicode U+2021 và có thể được chèn vào tài liệu số thông qua công cụ chèn ký tự đặc biệt.
Biến thể và từ gần giống
- Dagger (†): Dấu chú thích chính, thường được dùng trước "double dagger". Trong tiếng Việt có thể gọi là "dấu thập" hoặc "dấu kiếm".
- Obelus: Tên gọi chung cho các ký hiệu dạng này, bao gồm cả dagger và double dagger.
- Reference mark: Dấu tham chiếu (từ chung cho các ký hiệu như *, †, ‡).
Từ đồng nghĩa
- Diesis: Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho ký hiệu ‡.
- Double obelisk: Một tên gọi kỹ thuật khác.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "double dagger" trong tiếng Anh. Từ này chủ yếu là một thuật ngữ chuyên ngành.